Thuật ngữ thanh toán, giải thích rõ ràng
Những trang ngắn gọn, dễ hiểu về các từ thường gặp khi làm việc tự do với khách hàng nước ngoài: các loại giấy tờ, kênh chuyển tiền, phí và các bên đứng sau chúng.
- Merchant of record
Merchant of record là công ty đứng tên bán trong giao dịch, xuất hóa đơn và thu tiền. Khác gì payment processor, và ý nghĩa khi bạn nhận việc từ khách Mỹ.
- Mẫu W-9
W-9 là mẫu thuế Mỹ mà bộ phận kế toán khách hàng yêu cầu trước khi trả tiền nhà cung cấp mới. Tìm hiểu ai thực sự điền form này khi bạn dùng merchant of record.
- ACH
ACH là mạng chuyển tiền nội địa Mỹ, rẻ cho bên trả, về tài khoản trong 1-3 ngày làm việc. Vì sao accounts payable ở Mỹ thích ACH hơn chuyển khoản quốc tế.
- SWIFT
SWIFT là mạng nhắn tin liên ngân hàng cho chuyển khoản quốc tế, không phải ngân hàng. Vai trò của ngân hàng trung gian và lý do chuyển tiền tốn phí, tốn ngày.
- USDT
USDT là stablecoin của Tether, thiết kế để có giá trị một đô la. Tìm hiểu năm mạng lưới của nó và vì sao đây không phải khoản gửi ngân hàng được bảo hiểm.
- KYC/AML
KYC xác minh danh tính, AML ngăn rửa tiền; cả hai bắt buộc với dịch vụ tài chính. Tìm hiểu giấy tờ được yêu cầu và vì sao chỉ làm một lần, ít khi lặp lại.